thiết bị thí nghiệm, bể rửa siêu âm, tủ sấy, tủ ấm, bể ổn nhiệt, máy ly tâm, lò nung, máy đục gỗ, máy cắt khắc cnc, máy đục tượng
  •    Đà Nẵng

Thông số kỹ thuật khu neo đậu tàu kết hợp tránh bão cho tàu thuyền khu vực Đà Nẵng


DNG - 16 - 2017

Vùng biển

: Đà Nẵng

Tên luồng

: Đà Nẵng

Căn cứ văn bản đề nghị công bố thông báo hàng hải số 683/CVHHĐN-TCHC ngày 29/12/2017 của Cảng vụ hàng hải Đà Nẵng; Bình đồ độ sâu, rà quét mặt đáy khu neo đậu kết hợp tránh bão cho tàu thuyền khu vực Đà Nẵng do Xí nghiệp Khảo sát bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc hoàn thành ngày 22/12/2017.

Thừa ủy quyền của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải, Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc thông báo về Thông số kỹ thuật của khu neo đậu tàu kết hợp tránh bão cho tàu thuyền khu vực Đà Nẵng như sau:

Trong phạm vi khu nước được giới hạn bởi các đường tròn có tọa độ và đường kính như bảng dưới đây, độ sâu được xác định bằng máy hồi âm tần số 200kHz tính đến mực nước "số 0 hải đồ" như sau:

Tên điểm neo

Hệ VN2000

Hệ WGS84

Đường kính điểm neo (m)

Độ sâu đạt (m)

Vĩ độ (N)

Kinh độ (E)

Vĩ độ (N)

Kinh độ (E)

DN01

16°07'36.6"

108°11'08.5"

16°07'32.9"

108°11'15.0"

530

-12.5

DN02

16°07'16.2"

108°11'01.5"

16°07'12.6"

108°11'08.1"

505

-11.8

DN03

16°06'55.5"

108°10'54.6"

16°06'51.9"

108°11'01.2"

460

-11.1

DN04

16°06'34.9"

108°10'47.8"

16°06'31.2"

108°10'54.4"

430

-10.2

DN05

16°06'39.9"

108°11'08.5"

16°06'36.2"

108°11'15.1"

440

-10.7

DN06

16°07'30.2"

108°11'25.7"

16°07'26.5"

108°11'32.3"

415

-12.6

DN07

16°07'16.6"

108°11'19.6"

16°07'12.9"

108°11'26.2"

415

-12.0

DN08

16°07'01.6"

108°11'12.0"

16°06'57.9"

108°11'18.6"

415

-11.5

DN09

16°07'22.8"

108°11'39.2"

16°07'19.1"

108°11'45.8"

415

-12.1

DN10

16°07'08.1"

108°11'32.4"

16°07'04.4"

108°11'38.9"

415

-11.4

DN11

16°06'54.2"

108°11'25.5"

16°06'50.5"

108°11'32.1"

415

-11.0

DN12

16°07'14.0"

108°11'55.5"

16°07'10.3"

108°12'02.1"

415

-11.1

DN13

16°07'01.7"

108°11'46.7"

16°06'58.1"

108°11'53.3"

415

-10.8

DN14

16°06'48.3"

108°11'39.9"

16°06'44.7"

108°11'46.5"

415

-10.5

DN15

16°06'39.4"

108°11'27.5"

16°06'35.7"

108°11'34.0"

415

-10.4

DN16

16°06'26.3"

108°11'19.8"

16°06'22.6"

108°11'26.4"

415

-10.0

DN17

16°07'01.4"

108°12'04.0"

16°06'57.7"

108°12'10.6"

415

-10.2

DN18

16°06'44.9"

108°11'55.1"

16°06'41.3"

108°12'01.7"

405

-9.9

DN19

16°06'30.6"

108°11'50.3"

16°06'27.0"

108°11'56.9"

395

-9.6

DN20

16°06'25.7"

108°11'35.3"

16°06'22.1"

108°11'41.9"

405

-9.8

DN21

16°06'47.6"

108°12'10.3"

16°06'43.9"

108°12'16.9"

345

-8.4

DN22

16°06'33.6"

108°12'05.8"

16°06'29.9"

108°12'12.4"

330

-8.2

DN23

16°06'19.3"

108°12'00.4"

16°06'15.6"

108°12'07.0"

330

-8.4

DN24

16°06'14.2"

108°11'45.3"

16°06'10.5"

108°11'51.9"

370

-9.1

DN25

16°06'09.3"

108°11'30.1"

16°06'05.6"

108°11'36.7"

370

-9.2

DN26

16°06'12.4"

108°11'14.2"

16°06'08.8"

108°11'20.7"

390

-9.5

DN27

16°06'20.2"

108°10'59.9"

16°06'16.5"

108°11'06.5"

405

-9.8

 

Bản dấu đỏ


Thông tin liên hệ

Số 01 Lô 11A Đường Lê Hồng Phong - Phường Đằng Hải - Quận Hải An - Hải Phòng

Điện thoại: +84-0225.3550 517

Fax: +84-0225.3550 797

Email: vms-north@vms-north.vn


Liên kết website